danh cách
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Cách ngữ pháp chỉ chủ ngữ: "danh cách" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ khi chúng đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, tương ứng với khái niệm "nominative case" trong các ngôn ngữ biến hình.
- Ví dụ: Trong tiếng Latin, từ rosa (hoa hồng) ở danh cách là rosa, còn ở sở hữu cách là rosae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (ngôn ngữ học):
- Trong tiếng Đức, chủ ngữ của câu thường được đặt ở danh cách. (Chủ ngữ trong câu tiếng Đức thường mang hình thái danh cách.)
- Danh cách là một trong những cách cơ bản nhất trong hệ thống ngữ pháp. (Danh cách là cách ngữ pháp nền tảng trong nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"danh cách chủ ngữ": cách ngữ pháp dùng để xác định chủ thể thực hiện hành động.
- Trong tiếng Nga, danh cách chủ ngữ thường không có giới từ đi kèm. (Chủ ngữ trong tiếng Nga ở danh cách thường xuất hiện mà không cần giới từ.)
"hệ thống danh cách": tập hợp các quy tắc ngữ pháp liên quan đến cách này.
- Hệ thống danh cách trong tiếng Hy Lạp cổ đại rất phức tạp. (Các quy tắc về danh cách trong tiếng Hy Lạp cổ có nhiều ngoại lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Cách (danh từ): hình thái ngữ pháp của từ loại biến đổi theo chức năng trong câu.
- Tiếng Việt không có cách ngữ pháp như các ngôn ngữ Ấn-Âu. (Tiếng Việt không dùng cách để biểu thị chức năng ngữ pháp.)
Chủ cách (danh từ): một tên gọi khác của danh cách, nhấn mạnh vai trò làm chủ ngữ.
- Chủ cách là cách cơ bản nhất trong bảng biến cách. (Chủ cách thường được học đầu tiên trong ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ cách: cách ngữ pháp của chủ ngữ.
- Nominative (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt): thuật ngữ quốc tế chỉ danh cách.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "danh cách" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)